新沐 xīn mù · tân mộc Hán Việt: tân mộc · Pinyin: xīn mù Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 沐 (mộc)Pinyinxīn mùHán Việttân mộcCấu tạo新 + 沐 · tân + mộc nghĩa thành phần: tân + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刚洗头发。Tân Hoa Tự Điển 1.刚洗头发。