新派
tân phái
Hán Việt: tân phái · Pinyin: xīn pài
Tổng quan
phái mới
Nghĩa
Việt
- Cihui phái mới
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 新的作風、習尚等。如:「他勇於追求流行與開創新文化,可謂十足新派風格。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 新的政治势力;新的集团; 指新的作风;新的风习。
- Tân Hoa Tự Điển 1.新的政治势力;新的集团。 2.指新的作风;新的风习。
Eng
- CC-CEDICT new faction
- Cihui new faction
ja
- JMdict new school (of thought, etc.)|new drama