新流

xīn liú tân lưu

Hán Việt: tân lưu · Pinyin: xīn liú

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新的水流; 新人;新辈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新的水流。 2.新人;新辈。