新涼

xīn liáng tân lương

Hán Việt: tân lương · Pinyin: xīn liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (lương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 新秋涼爽的天氣。唐.韓愈〈符讀書城南〉詩:「時秋積雨霽,新涼入郊墟。」宋.朱松〈寄陳陷元〉詩:「新涼宜燈火,永夜勘書帙。」

ja

  • JMdict coolness of autumn|first cold air of autumn