新潟

xīn xì tân tích

Hán Việt: tân tích · Pinyin: xīn xì

Tổng quan

Niigata, một thành phố và tỉnh ở Nhật Bản

Cấu tạo: (tân) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Niigata, một thành phố và tỉnh ở Nhật Bản

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市名。位於日本本州中部、信濃川口,為日本海沿岸第一大港。面積一萬二千餘平方公里,人口四十六萬餘。為日本最大產稻區之一,亦出產石油、天然氣,臨海地區工業發達,形成有名的新潟東港臨海工業帶。

Eng

  • CC-CEDICT Niigata, a city and prefecture in Japan
  • Cihui Niigata, a city and prefecture in Japan

ja

  • JMdict Niigata (city, prefecture)