新灰 xīn huī · tân hôi Hán Việt: tân hôi · Pinyin: xīn huī Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 灰 (hôi)Pinyinxīn huīHán Việttân hôiCấu tạo新 + 灰 · tân + hôi nghĩa thành phần: tân + hôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 律管中与节候相应新飞之灰。Tân Hoa Tự Điển 1.律管中与节候相应新飞之灰。