新炊
tân xuy
Hán Việt: tân xuy · Pinyin: xīn chuī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 剛煮的飯。唐.杜甫〈贈衛八處士〉詩:「夜雨剪春韭,新炊間黃粱。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 新煮的饭。
- Tân Hoa Tự Điển 1.新煮的饭。
Hán Việt: tân xuy · Pinyin: xīn chuī