新煙 xīn yān · tân yên Hán Việt: tân yên · Pinyin: xīn yān Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 煙 (yên)Pinyinxīn yānHán Việttân yênCấu tạo新 + 煙 · tân + yên nghĩa thành phần: tân + yên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指寒食节后重新举火所生之烟。Tân Hoa Tự Điển 1.指寒食节后重新举火所生之烟。