新熟 xīn shú · tân thục Hán Việt: tân thục · Pinyin: xīn shú Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 熟 (thục)Pinyinxīn shúHán Việttân thụcCấu tạo新 + 熟 · tân + thục nghĩa thành phần: tân + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酒新酿成; 谷物新成熟。Tân Hoa Tự Điển 1.酒新酿成。 2.谷物新成熟。