新片 tân phiến Hán Việt: tân phiến Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 片 (phiến)Hán Việttân phiếnCấu tạo新 + 片 · tân + phiến nghĩa thành phần: tân + phiến Nghĩa EngCihui 新片 xīnpiàn* n. new movie M:²bù