新牡 xīn mǔ · tân mẫu Hán Việt: tân mẫu · Pinyin: xīn mǔ Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 牡 (mẫu)Pinyinxīn mǔHán Việttân mẫuCấu tạo新 + 牡 · tân + mẫu nghĩa thành phần: tân + mẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 青年男子。Tân Hoa Tự Điển 1.青年男子。