新特

xīn tè tân đặc

Hán Việt: tân đặc · Pinyin: xīn tè

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (đặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新的配偶; 新奇特别; 新近的优异者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新的配偶。 2.新奇特别。 3.新近的优异者。

Eng

  • Cihui 新特 īntè n. <wr.> one's new mate/match