新班

xīn bān tân ban

Hán Việt: tân ban · Pinyin: xīn bān

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (ban)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新的位次; 学校中新的班级或教师新去执教的班级。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新的位次。 2.学校中新的班级或教师新去执教的班级。