新環 tân hoàn Hán Việt: tân hoàn Tổng quan planar division n. tân thể phẳng Cấu tạo: 新 (tân) + 環 (hoàn)Hán Việttân hoànCấu tạo新 + 環 · tân + hoàn nghĩa thành phần: tân + hoàn Nghĩa ViệtCihui planar division n. tân thể phẳng