新田
tân điền
Hán Việt: tân điền · Pinyin: xīn tián
Tổng quan
huyện Xintian ở Vĩnh Châu 永州, Hồ Nam
Nghĩa
Việt
- Cihui huyện Xintian ở Vĩnh Châu 永州, Hồ Nam
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 開墾滿二年的田。《詩經.小雅.采芑》:「薄言采芑,于彼新田。」《爾雅.釋地》:「一歲曰菑,二歲曰新田。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 开垦两年的田地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.开垦两年的田地。
Eng
- CC-CEDICT see 新田縣|新田县[Xin1 tian2 Xian4]
- Cihui see 新田縣|新田县
ja
- JMdict new rice field|newly developed rice field|wasteland or marshland newly reclaimed as a rice field (Edo period)