新界

xīn jiè tân giới

Hán Việt: tân giới · Pinyin: xīn jiè

Tổng quan

Tân Giới (ở Hồng Kông)

Cấu tạo: (tân) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tân Giới (ở Hồng Kông)

Eng

  • CC-CEDICT New Territories (in Hong Kong)
  • Cihui New Territories (in Hong Kong)

ja

  • JMdict New Territories (Hong Kong)|Neogaean realm (terrestrial division in zoogeography)