新畬

xīn shē tân dư

Hán Việt: tân dư · Pinyin: xīn shē

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (dư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开垦了两年和三年的熟田。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开垦了两年和三年的熟田。