新異

xīn yì tân dị

Hán Việt: tân dị · Pinyin: xīn yì

Tổng quan

mới và khác | điều mới lạ

Cấu tạo: (tân) + (dị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mới và khác | điều mới lạ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新颖奇异; 谓新鲜别致; 指新异之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新颖奇异。 2.谓新鲜别致。 3.指新异之物。

Eng

  • CC-CEDICT new and different|novelty
  • Cihui new and different; novelty