新疇 xīn chóu · tân trù Hán Việt: tân trù · Pinyin: xīn chóu Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 疇 (trù)Pinyinxīn chóuHán Việttân trùCấu tạo新 + 疇 · tân + trù nghĩa thành phần: tân + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新开垦的田地。Tân Hoa Tự Điển 1.新开垦的田地。