新疆

xīn jiāng tân cương

Hán Việt: tân cương · Pinyin: xīn jiāng

Tổng quan

Tân Cương | Khu Tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương 新疆維吾爾自治區|新疆维吾尔自治区

Cấu tạo: (tân) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tân Cương | Khu Tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương 新疆維吾爾自治區|新疆维吾尔自治区

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新开辟的疆土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新开辟的疆土。

Eng

  • CC-CEDICT see 新疆維吾爾自治區|新疆维吾尔自治区[Xin1 jiang1 Wei2 wu2 er3 Zi4 zhi4 qu1]
  • Cihui see 新疆維吾爾自治區|新疆维吾尔自治区