新病 tân bệnh Hán Việt: tân bệnh Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 病 (bệnh)Hán Việttân bệnhCấu tạo新 + 病 · tân + bệnh nghĩa thành phần: tân + bệnh Nghĩa EngCihui neopathy