新痕

xīn hén tân ngân

Hán Việt: tân ngân · Pinyin: xīn hén

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (ngân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指新月。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指新月。