新登

xīn dēng tân đăng

Hán Việt: tân đăng · Pinyin: xīn dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新近进用;新近擢升;新近及第; 谷物新熟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新近进用;新近擢升;新近及第。 2.谷物新熟。