新矧 xīn shěn · tân thẩn Hán Việt: tân thẩn · Pinyin: xīn shěn Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 矧 (thẩn)Pinyinxīn shěnHán Việttân thẩnCấu tạo新 + 矧 · tân + thẩn nghĩa thành phần: tân + thẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即新雉。参见"新雉"。