新石 tân thạch Hán Việt: tân thạch Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 石 (thạch)Hán Việttân thạchCấu tạo新 + 石 · tân + thạch nghĩa thành phần: tân + thạch Nghĩa EngCihui neolite