新社會 tân xã hội Hán Việt: tân xã hội Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 社 (xã) + 會 (hội)Hán Việttân xã hộiCấu tạo新 + 社 + 會 · tân + xã + hội nghĩa thành phần: tân + xã + hội Nghĩa EngCihui 新社會 īn shèhuì n. <PRC> new society (post-1949)