新祕 xīn mì · tân bí Hán Việt: tân bí · Pinyin: xīn mì Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 祕 (bí)Pinyinxīn mìHán Việttân bíCấu tạo新 + 祕 · tân + bí nghĩa thành phần: tân + bí Nghĩa EngCihui (Tw) bridal stylist (abbr. for 新娘秘書|新娘秘书)