新禁

xīn jìn tân cấm

Hán Việt: tân cấm · Pinyin: xīn jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (cấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新颁发的禁令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新颁发的禁令。