新禧
tân hi
Hán Việt: tân hi · Pinyin: xīn xǐ
Tổng quan
Chúc mừng năm mới! ui mừng năm mới. tân hi tân hi ☆Vui mừng năm mới.
Nghĩa
Việt
- Cihui Chúc mừng năm mới! ui mừng năm mới. tân hi tân hi ☆Vui mừng năm mới.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 祝賀新年的頌辭。如:「恭賀新禧」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 新年幸福。
- Tân Hoa Tự Điển 1.新年幸福。
Eng
- CC-CEDICT Happy New Year!
- Cihui Happy New Year!