新秋

xīn qiū tân thu

Hán Việt: tân thu · Pinyin: xīn qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (thu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 初秋。北周.庾信〈擬詠懷詩〉二七首之一八:「殘月如初月,新秋似舊秋。」唐.錢起〈和萬年成少府寓直〉詩:「赤縣新秋夜,文人藻思催。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 初秋; 指今秋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.初秋。 2.指今秋。

Eng

  • Cihui 新秋 īnqiū n. early autumn