新祕

xīn mì tân bí

Hán Việt: tân bí · Pinyin: xīn mì

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (bí)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) bridal stylist (abbr. for 新娘秘書|新娘秘书[xin1 niang2 mi4 shu1])
  • Cihui (Tw) bridal stylist (abbr. for 新娘秘書|新娘秘书)