新秧 xīn yāng · tân ương Hán Việt: tân ương · Pinyin: xīn yāng Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 秧 (ương)Pinyinxīn yāngHán Việttân ươngCấu tạo新 + 秧 · tân + ương nghĩa thành phần: tân + ương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新插的稻秧; 泛指新插的可移植的各种植物的幼苗。Tân Hoa Tự Điển 1.新插的稻秧。 2.泛指新插的可移植的各种植物的幼苗。