新谷 tân cốc Hán Việt: tân cốc Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 谷 (cốc)Hán Việttân cốcCấu tạo新 + 谷 · tân + cốc nghĩa thành phần: tân + cốc Nghĩa jaJMdict new grain