新穴目 tân huyệt mục Hán Việt: tân huyệt mục Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 穴 (huyệt) + 目 (mục)Hán Việttân huyệt mụcCấu tạo新 + 穴 + 目 · tân + huyệt + mục nghĩa thành phần: tân + huyệt + mục Nghĩa EngCihui Neotremata