新立
tân lập
Hán Việt: tân lập · Pinyin: xīn lì
Tổng quan
ới được dựng nên. tân lập tân lập ☆Mới được dựng nên.
Nghĩa
Việt
- Cihui ới được dựng nên. tân lập tân lập ☆Mới được dựng nên.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 新登上君位。
- Tân Hoa Tự Điển 1.新登上君位。