新笛 xīn dí · tân địch Hán Việt: tân địch · Pinyin: xīn dí Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 笛 (địch)Pinyinxīn díHán Việttân địchCấu tạo新 + 笛 · tân + địch nghĩa thành phần: tân + địch