新筠

xīn yún tân quân

Hán Việt: tân quân · Pinyin: xīn yún

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新竹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新竹。