新篇 xīn piān · tân thiên Hán Việt: tân thiên · Pinyin: xīn piān Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 篇 (thiên)Pinyinxīn piānHán Việttân thiênCấu tạo新 + 篇 · tân + thiên nghĩa thành phần: tân + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新的作品; 喻指历史上的新阶段。Tân Hoa Tự Điển 1.新的作品。 2.喻指历史上的新阶段。