新簇簇

xīn cù cù tân thốc thốc

Hán Việt: tân thốc thốc · Pinyin: xīn cù cù

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (thốc) + (thốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容极新﹐多指服装。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容极新﹐多指服装。