新粒 xīn lì · tân lạp Hán Việt: tân lạp · Pinyin: xīn lì Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 粒 (lạp)Pinyinxīn lìHán Việttân lạpCấu tạo新 + 粒 · tân + lạp nghĩa thành phần: tân + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新收获的谷物。Tân Hoa Tự Điển 1.新收获的谷物。