新約

xīn yuē tân ước

Hán Việt: tân ước · Pinyin: xīn yuē

Tổng quan

Tân Ước inh sách của Cơ đốc giáo. tân ước tân ước ☆Kinh sách của Cơ đốc giáo.

Cấu tạo: (tân) + (ước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tân ước tân ước ☆Kinh sách của Cơ đốc giáo.
  • Cihui Tân Ước inh sách của Cơ đốc giáo. tân ước tân ước ☆Kinh sách của Cơ đốc giáo.

Eng

  • CC-CEDICT New Testament
  • Cihui New Testament

ja

  • JMdict new contract|new agreement|New Testament