新绝 tân tuyệt Hán Việt: tân tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 绝 (tuyệt)Hán Việttân tuyệtCấu tạo新 + 绝 · tân + tuyệt nghĩa thành phần: tân + tuyệt