新羈

xīn jī tân ki

Hán Việt: tân ki · Pinyin: xīn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓马新加络头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓马新加络头。