新美

xīn měi tân mĩ

Hán Việt: tân mĩ · Pinyin: xīn měi

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清新美好; 刷新使之美好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清新美好。 2.刷新使之美好。