新翅目 tân sí mục Hán Việt: tân sí mục Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 翅 (sí) + 目 (mục)Hán Việttân sí mụcCấu tạo新 + 翅 + 目 · tân + sí + mục nghĩa thành phần: tân + sí + mục Nghĩa EngCihui Neoptera