新翠

xīn cuì tân thúy

Hán Việt: tân thúy · Pinyin: xīn cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (thúy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹新绿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹新绿。