新職

xīn zhí tân chức

Hán Việt: tân chức · Pinyin: xīn zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (chức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新官﹐新上任的官; 新的职务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新官﹐新上任的官。 2.新的职务。