新聖 xīn shèng · tân thánh Hán Việt: tân thánh · Pinyin: xīn shèng Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 聖 (thánh)Pinyinxīn shèngHán Việttân thánhCấu tạo新 + 聖 · tân + thánh nghĩa thành phần: tân + thánh