新股 xīn gǔ · tân cổ Hán Việt: tân cổ · Pinyin: xīn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 股 (cổ)Pinyinxīn gǔHán Việttân cổCấu tạo新 + 股 · tân + cổ nghĩa thành phần: tân + cổ