新脆 xīn cuì · tân thúy Hán Việt: tân thúy · Pinyin: xīn cuì Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 脆 (thúy)Pinyinxīn cuìHán Việttân thúyCấu tạo新 + 脆 · tân + thúy nghĩa thành phần: tân + thúy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新鲜脆嫩。Tân Hoa Tự Điển 1.新鲜脆嫩。